Ký Tự Tạo Kaomoji: Tên Gọi & Cách Đọc Từng Ký Hiệu

Ký tự tạo kaomoji là những ký hiệu Unicode mà kaomoji “mượn” từ bảng chữ Nhật (katakana), ký hiệu toán học và dấu câu để ghép thành khuôn mặt. Bài này là từ điển tra tên gọi & cách đọc từng ký hiệu — bạn nhìn một mặt lạ như ʕ•ᴥ•ʔ là biết ngay từng nét được tạo bởi ký tự gì và đọc ra sao.
Ký tự tạo kaomoji đến từ đâu?
Không giống emoticon phương Tây kiểu 🙂 chỉ dùng dấu câu bàn phím, kaomoji Nhật Bản ghép mặt bằng đủ loại ký tự trong kho Unicode: chữ katakana của tiếng Nhật, ký hiệu toán học, dấu câu và cả ký tự trang trí. Nhờ đọc theo chiều thẳng đứng (không phải nghiêng đầu), mỗi ký tự đảm nhận một “bộ phận”: mắt, miệng, má, tay hay khung mặt.
Hiểu tên gọi của từng ký hiệu giúp bạn gõ lại, tìm kiếm và nhận ra mẫu mới nhanh hơn nhiều. Nếu bạn muốn hiểu ý nghĩa cảm xúc của cả khuôn mặt (mắt cong = vui, ; = mồ hôi…), hãy đọc bài giải mã ý nghĩa khuôn mặt kaomoji; còn ở đây ta tập trung vào danh tính từng ký tự.

Ký tự Nhật (katakana) trong kaomoji
Đây là nhóm “đặc sản” khiến kaomoji khác hẳn emoticon phương Tây. Chúng là chữ cái katakana thật trong tiếng Nhật, được mượn vì hình dáng hợp làm tay, miệng hoặc khung mặt.
| Ký hiệu | Tên gọi (Unicode) | Cách đọc | Vai trò thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ノ | Katakana “No” (nửa rộng) · U+FF89 | đọc là “nô” (no) | cánh tay giơ/vẫy bên phải | (^o^)ノ |
| ヽ ・ ノ | Katakana “No/Re” · U+30CE | “nô” | hai cánh tay dang ra | ヽ(´ー`)ノ |
| ツ | Katakana “Tsu” · U+30C4 | “tsư” (tsu) | cả một khuôn mặt cười tí hon | ¯_(ツ)_/¯ |
| ゚ ゜ | Dấu bán đục (han-dakuten) · U+309C | “maru” (vòng tròn nhỏ) | mắt tròn long lanh, đốm sáng | (゚ロ゚) |
| ー ー | Dấu kéo dài âm (chōonpu) | “bar” kéo dài | mắt lim dim, miệng phẳng | ( ̄ー ̄) |
Vì thế câu trả lời cho thắc mắc quen thuộc “ツ là chữ gì?” rất đơn giản: nó là chữ tsu trong tiếng Nhật, tình cờ trông giống một khuôn mặt đang mỉm cười.
Ký hiệu toán học & mũi tên
Kaomoji mượn rất nhiều ký hiệu toán học vì chúng cân đối, dễ làm mắt, miệng hoặc cánh tay đang chuyển động.
| Ký hiệu | Tên gọi (Unicode) | Cách đọc | Vai trò thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ω | Chữ Hy Lạp omega thường · U+03C9 | “ô-mê-ga” | miệng mèo/thú dễ thương | (・ω・) |
| Σ | Chữ Hy Lạp sigma hoa · U+03A3 | “xích-ma” | giật mình, sốc | Σ(°□°) |
| ▽ △ | Tam giác trắng xuống/lên · U+25BD/25B3 | “tam giác” | miệng cười toe / mắt hí | (^▽^) |
| ∀ | Ký hiệu “với mọi” · U+2200 | “for all” | miệng cười nhăn nhở | ( ̄∀ ̄) |
| ٩ ۶ | Chữ số Ả Rập 9 & 6 · U+0669/06F6 | “chín / sáu” | hai tay giơ lên hào hứng | ٩(◕‿◕)۶ |
| ╯ ╮ ︵ | Nét vẽ khung / ngoặc dọc · U+256F… | “cánh cung” | cánh tay hất, vật bay lên | (╯°□°)╯︵ ┻━┻ |
| ┻ ━ | Nét kẻ khung đậm · U+253B/2501 | “cái bàn” | chiếc bàn bị lật | ┬─┬ ノ( ゜-゜ノ) |
Dấu câu & ký hiệu phụ
Những ký tự nhỏ này quyết định “gia vị” cảm xúc: dấu chấm giữa làm mắt, dấu chấm phẩy làm giọt mồ hôi, dấu huyền/sắc làm chân mày.
| Ký hiệu | Tên gọi (Unicode) | Cách đọc | Vai trò thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ・ | Dấu chấm giữa katakana · U+30FB | “chấm giữa” | đôi mắt tròn nhỏ | (・_・) |
| 。 。 | Dấu chấm câu (nửa rộng) · U+FF61 | “chấm tròn” | viền mặt/má phính | (。•́︿•̀。) |
| ; | Dấu chấm phẩy | “chấm phẩy” | giọt mồ hôi lo lắng | (・_・;) |
| ´ ` | Dấu sắc & huyền · U+00B4/0060 | “sắc / huyền” | chân mày, ánh mắt nghiêng | (´・_・`) |
| ‿ | Dấu nối cong (undertie) · U+203F | “nét cười” | miệng cười cong lên | (◕‿◕) |
Chữ Latin/IPA “lạ mà quen”
Một số kaomoji dùng ký tự phiên âm quốc tế (IPA) hoặc chữ Latin hiếm — nhìn lạ nhưng vai trò rất rõ ràng, hay gặp nhất ở các mặt gấu và mèo.
| Ký hiệu | Tên gọi (Unicode) | Cách đọc | Vai trò thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ʕ ʔ | Ký tự IPA hầu/tắc thanh · U+0295/0294 | âm bật họng | hai bên gò má chú gấu | ʕ•ᴥ•ʔ |
| ᴥ | Chữ Latin nhỏ “ain” · U+1D25 | “ain” | mũi & miệng gấu | ʕ ·ᴥ· ʔ |
| ε | Chữ Hy Lạp epsilon · U+03B5 | “ép-xi-lon” | đôi môi chu ra hôn | (´ε` ) |
| ◕ | Vòng tròn khuyết góc · U+25D5 | “mắt tròn to” | đôi mắt long lanh | (◕ω◕) |
Vậy nên “ʕ ᴥ ʔ là gì?” — đó không phải lỗi phông chữ: ʕ•ᴥ•ʔ là một chú gấu, với ʕ ʔ là hai bên mặt và ᴥ là mũi.

Ký hiệu trang trí
Nhóm này không tạo bộ phận khuôn mặt mà thêm “hiệu ứng”: lấp lánh, tim, sao, hoa — làm mẫu kaomoji đáng yêu hơn.
| Ký hiệu | Tên gọi (Unicode) | Cách đọc | Ý nghĩa trang trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ✧ ✦ | Sao bốn cánh · U+2727 | “lấp lánh” | ánh sáng, sự phấn khích | (✧ω✧) |
| ☆ ★ | Ngôi sao trắng · U+2606 | “ngôi sao” | mắt sao, hào hứng | (☆▽☆) |
| ♡ ♥ | Trái tim rỗng · U+2661 | “trái tim” | yêu thương, thả tim | ♡(◡‿◡) |
| ✿ ❀ | Bông hoa (florette) · U+273F | “bông hoa” | dịu dàng, nữ tính | (✿◕‿◕) |
Muốn xem trọn kho mặt lấp lánh, tim và sao để chép nhanh, ghé chuyên trang biểu tượng cảm xúc bằng ký tự hoặc bộ mặt cảm xúc thông dụng nhất.
Cách gọi tên & gõ ký hiệu
Hai câu hỏi hay đi kèm nhau: gọi tên ký hiệu thế nào và làm sao gõ lại được?
- Gọi tên khi nói chuyện: đa số người Việt gọi theo hình dáng (“dấu chấm giữa”, “cái bàn”, “tay vẫy”) thay vì tên Unicode. Biết cả hai giúp bạn tìm kiếm chính xác hơn.
- Copy là cách nhanh nhất: mọi chip trên trang này bấm một chạm là chép được — không cần gõ từng ký tự Nhật khó nhằn.
- Tự gõ: trên máy tính, bạn bật bảng ký tự đặc biệt hoặc bộ gõ tiếng Nhật; xem chi tiết ở bài cách gõ kaomoji trên máy tính.
- Phân biệt khái niệm: ký hiệu ghép bằng chữ là kaomoji/emoticon, khác với emoji hình vẽ — xem phân biệt kaomoji, emoji và emoticon.
Tất cả những ký hiệu này đều là Unicode thuần nên hiển thị nguyên vẹn trên điện thoại lẫn máy tính. Bạn có thể bắt đầu chọn mẫu ngay tại trang chủ kaomoji — thư viện được sắp theo cảm xúc, chép một chạm là dùng được. Nếu tò mò gốc tích chữ “kao 顔 + moji 文字”, đọc thêm kaomoji là gì.
Câu hỏi thường gặp
ʕ ᴥ ʔ là gì?
Đó là một chú gấu kaomoji, không phải lỗi phông chữ. Ký tự IPA ʕ và ʔ tạo hai bên gò má, còn ᴥ (chữ Latin “ain”) làm mũi và miệng, cho ra mặt gấu ʕ•ᴥ•ʔ.
ツ là chữ gì mà trông giống mặt cười?
ツ là chữ cái “tsu” trong bảng katakana của tiếng Nhật (U+30C4), đọc là “tsư”. Nó được dùng làm cả một khuôn mặt cười tí hon vì hình dáng có hai chấm như mắt và một nét cong như miệng.
Các ký hiệu này có gõ được bằng bàn phím thường không?
Phần lớn không có sẵn trên bàn phím. Cách nhanh nhất là chép trực tiếp từ thư viện (bấm chip là xong). Nếu muốn tự gõ, bạn dùng bảng ký tự đặc biệt của hệ điều hành hoặc cài bộ gõ tiếng Nhật.
Vì sao biểu tượng cảm xúc lại dùng ký tự tiếng Nhật?
Vì kaomoji ra đời ở Nhật và đọc theo chiều ngang (không nghiêng đầu). Các chữ katakana như ノ, ツ có hình dáng hợp làm tay, mắt, miệng nên được tận dụng, tạo nên phong cách rất riêng so với emoticon 🙂 phương Tây.
Muốn hiểu ý nghĩa cảm xúc của cả khuôn mặt thì xem ở đâu?
Bảng trên chỉ giúp nhận diện tên từng ký tự. Để biết mặt đó đang vui, buồn hay giận, hãy đọc bài giải mã ý nghĩa khuôn mặt kaomoji — nơi phân tích cảm xúc theo mắt, miệng và cử chỉ.


